"shifts" 的Vietnamese翻译
释义
“Ca” là các khoảng thời gian làm việc được phân chia (như ca sáng hoặc ca đêm), hoặc là những thay đổi, biến động.
用法说明(Vietnamese)
Thường thấy trong môi trường làm việc như “work shifts” (ca làm việc), hoặc nói về các thay đổi lớn như “paradigm shifts”. Chú ý phân biệt số nhiều và số ít (‘shift’/‘shifts’).
例句
She usually works morning shifts at the hospital.
Cô ấy thường làm **ca** sáng ở bệnh viện.
There have been many shifts in technology over the last decade.
Trong thập kỷ qua đã có nhiều **sự thay đổi** trong công nghệ.
The factory operates in three shifts to stay open 24 hours.
Nhà máy hoạt động trong ba **ca** để mở cửa 24 giờ.
My shifts keep changing and it's hard to make plans.
**Ca** của tôi cứ thay đổi, rất khó để sắp xếp kế hoạch.
The economy goes through big shifts during uncertain times.
Nền kinh tế trải qua những **sự thay đổi** lớn trong thời điểm bất ổn.
After working double shifts, he was exhausted.
Sau khi làm **ca** đôi, anh ấy rất mệt mỏi.