"shifted" in Vietnamese
Definition
Đã được di chuyển hoặc thay đổi vị trí, hướng hoặc trọng tâm sang nơi khác hoặc tình trạng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng ở thì quá khứ để mô tả sự di chuyển vật lý hoặc sự thay đổi tình huống, ý kiến. Thường đi với từ 'đến', 'về phía', hoặc mô tả cái được thay đổi.
Examples
He shifted his chair closer to the table.
Anh ấy **kéo** ghế lại gần bàn hơn.
The weather shifted from sunny to cloudy.
Thời tiết **chuyển** từ nắng sang mây.
She shifted the books to the other shelf.
Cô ấy đã **chuyển** sách sang kệ khác.
My opinion shifted after I heard his explanation.
Sau khi nghe giải thích của anh ấy, ý kiến của tôi đã **thay đổi**.
The company’s focus shifted toward new technology last year.
Năm ngoái, trọng tâm của công ty đã **chuyển** sang công nghệ mới.
Everyone shifted uncomfortably in their seats when the loud noise started.
Khi tiếng ồn lớn vang lên, mọi người **dịch chuyển** khó chịu trên ghế của mình.