"shh" in Vietnamese
suỵt
Definition
Âm thanh hoặc từ dùng để nhắc ai đó im lặng hoặc nói nhỏ lại. Thường dùng trong những tình huống cần yên tĩnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường đi kèm cử chỉ đặt ngón tay lên môi. Dịu dàng với trẻ em, nhưng có thể bị cho là thô lỗ nếu dùng với người lớn.
Examples
Shh, the baby is sleeping.
**Suỵt**, em bé đang ngủ.
She put a finger to her lips and said, "Shh."
Cô ấy đặt ngón tay lên môi và nói: '**suỵt**'.
Shh, please be quiet in the library.
**Suỵt**, làm ơn giữ yên lặng trong thư viện.
Shh, I think I heard someone outside.
**Suỵt**, hình như tôi nghe thấy ai đó ở bên ngoài.
Dad gave us a quick "shh" when the movie started.
Bố ra hiệu '**suỵt**' nhanh khi phim bắt đầu.
I know you're excited, but shh—it's a surprise.
Tớ biết bạn háo hức, nhưng **suỵt**—đây là bất ngờ.