아무 단어나 입력하세요!

"sherry" in Vietnamese

rượu sherry

Definition

Rượu sherry là một loại rượu vang mạnh có xuất xứ từ miền nam Tây Ban Nha, thường uống với lượng nhỏ. Loại rượu này có thể khô hoặc ngọt và hay được dùng trước hoặc sau bữa ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng không đếm được: nên nói 'một ít rượu sherry' hoặc 'một ly rượu sherry'. Các cụm như 'sherry khô', 'sherry ngọt', 'sherry dùng nấu ăn' rất hay gặp. Không nhầm với tên người Sherry.

Examples

My grandfather likes a small glass of sherry after dinner.

Ông tôi thích một ly nhỏ **rượu sherry** sau bữa tối.

This soup has a little sherry in it.

Món súp này có chút **rượu sherry**.

We bought a bottle of dry sherry for the party.

Chúng tôi đã mua một chai **rượu sherry** khô cho bữa tiệc.

He offered me sherry, but I asked for tea instead.

Anh ấy mời tôi **rượu sherry**, nhưng tôi lại muốn trà.

There's a bottle of sherry in the kitchen if you need it for cooking.

Có một chai **rượu sherry** trong bếp nếu bạn cần dùng để nấu ăn.

I never used to like sherry, but the sweet kind has grown on me.

Tôi từng không thích **rượu sherry**, nhưng loại ngọt đã làm tôi thay đổi ý kiến.