¡Escribe cualquier palabra!

"sherlock" en Vietnamese

Sherlock

Definición

Sherlock là tên của thám tử hư cấu nổi tiếng Sherlock Holmes. Trong giao tiếp thân mật, 'Sherlock' cũng dùng để gọi ai đó điều tra hay tìm ra mọi thứ một cách thông minh, thường mang ý đùa cợt.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Sherlock' là tên riêng nên phải viết hoa. Khi dùng như slang, thường mang ý châm biếm ('Nice work, Sherlock!' chỉ người nói điều hiển nhiên), thường gặp trong tiếng Anh Anh và Mỹ.

Ejemplos

Sherlock Holmes is a very famous detective.

**Sherlock** Holmes là một thám tử rất nổi tiếng.

I read a book about Sherlock Holmes last week.

Tuần trước tôi đã đọc một cuốn sách về **Sherlock** Holmes.

Some people call me Sherlock because I solve puzzles quickly.

Một số người gọi tôi là **Sherlock** vì tôi giải đố rất nhanh.

Well, Sherlock, do you have any other brilliant ideas?

Vậy sao, **Sherlock**? Có ý tưởng xuất sắc nào khác không?

Don't get too excited, Sherlock—it was just luck!

Đừng vội mừng quá, **Sherlock**—chỉ là may mắn thôi!

Way to go, Sherlock. Everyone already knew that!

Khá lắm, **Sherlock**. Ai cũng biết rồi mà!