"shepherds" in Vietnamese
Definition
Người chăn cừu là những người chăm sóc và dẫn dắt đàn cừu, thường di chuyển chúng từ nơi này đến nơi khác. Ngoài ra, từ này còn chỉ người hướng dẫn hoặc lãnh đạo về mặt tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Người chăn cừu’ chủ yếu dùng cho nghề nông thôn hoặc trong các câu chuyện, ít gặp trong thành phố. Trong tôn giáo, có thể chỉ người dẫn dắt tinh thần, như ‘spiritual shepherds’.
Examples
Shepherds watch their sheep in the fields.
**Người chăn cừu** trông nom đàn cừu ngoài đồng.
At night, the shepherds bring the sheep back to the barn.
Ban đêm, **người chăn cừu** dắt đàn cừu trở về chuồng.
Shepherds use dogs to help gather the sheep.
**Người chăn cừu** dùng chó để gom đàn cừu lại.
Many old stories tell of shepherds who lived alone in the hills.
Nhiều câu chuyện xưa kể về **người chăn cừu** sống đơn độc trên đồi.
The local church leaders are often called spiritual shepherds.
Các lãnh đạo nhà thờ địa phương thường được gọi là **người chăn dắt tinh thần**.
During the festival, the shepherds dress in traditional clothing and parade through the town.
Trong lễ hội, **người chăn cừu** mặc trang phục truyền thống và diễu hành qua thị trấn.