Type any word!

"shepherd" in Vietnamese

người chăn cừudẫn dắt (hướng dẫn)

Definition

Người chăn cừu là người chăm sóc và bảo vệ đàn cừu, đưa chúng đi khắp nơi. Từ này cũng chỉ người hướng dẫn hay dẫn dắt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở dạng danh từ: 'người chăn cừu'. Trong văn bản chính thức, có thể dùng dạng động từ như 'dẫn dắt một dự án'. Đừng nhầm với 'sheepdog', là chó chăn cừu, không phải người.

Examples

The shepherd walks with his sheep every morning.

**Người chăn cừu** đi cùng đàn cừu của mình mỗi sáng.

We saw a shepherd on the hill.

Chúng tôi đã thấy một **người chăn cừu** trên đồi.

A good shepherd protects the sheep from danger.

Một **người chăn cừu** giỏi sẽ bảo vệ đàn cừu khỏi nguy hiểm.

She shepherded the new students through their first week at school.

Cô ấy đã **dẫn dắt** các sinh viên mới trong tuần đầu tiên ở trường.

He spent years shepherding the plan through the legal process.

Anh ấy đã **dẫn dắt** kế hoạch qua quá trình pháp lý trong nhiều năm.

You don't have to shepherd me—I can find the meeting room myself.

Bạn không cần phải **dẫn đường** cho tôi—tôi tự tìm được phòng họp.