Введите любое слово!

"sheltered" in Vietnamese

được che chởđược bảo vệ

Definition

Chỉ người hoặc nơi nào đó được bảo vệ khỏi nguy hiểm, thời tiết xấu hoặc trải nghiệm tiêu cực. Cũng có thể nói về cuộc sống ít gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nơi chốn ('sheltered spot') hoặc cuộc sống ('sheltered life'), hàm ý bảo vệ kỹ quá mức hoặc thiếu trải nghiệm thực tế.

Examples

The house is sheltered from the wind by trees.

Ngôi nhà được cây cối **che chở** khỏi gió.

He grew up in a very sheltered environment.

Anh ấy lớn lên trong môi trường rất **được che chở**.

This beach is sheltered and safe for swimming.

Bãi biển này **được che chở** và an toàn để bơi lội.

She had such a sheltered childhood that she never took the bus alone.

Cô ấy có tuổi thơ quá **được che chở** nên chưa bao giờ đi xe buýt một mình.

Find a sheltered spot to have our picnic, so the wind doesn’t bother us.

Tìm một chỗ **được che chở** để chúng ta picnic, tránh bị gió làm phiền.

People sometimes say I’m sheltered, but I just had caring parents.

Đôi khi người ta bảo tôi **được che chở**, nhưng tôi chỉ có bố mẹ quan tâm thôi.