"shelter" in Vietnamese
Definition
Chỗ trú ẩn là nơi bảo vệ người hoặc động vật khỏi nguy hiểm, thời tiết xấu hoặc khi không có nơi ở. Cũng có thể chỉ sự bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm các động từ như 'tìm chỗ trú', 'cung cấp nơi trú', 'được che chở'. Thường chỉ nơi bảo vệ tạm thời, ví dụ như 'trại động vật', 'nơi ở cho người vô gia cư'. Dùng động từ mang nghĩa che chở, bảo vệ.
Examples
We found shelter from the rain under a bridge.
Chúng tôi tìm được **chỗ trú ẩn** khỏi mưa dưới gầm cầu.
The dog stayed at an animal shelter for two weeks.
Con chó ở tại **nơi ở tạm thời** cho động vật hai tuần.
This small tent can shelter four people.
Lều nhỏ này có thể **che chở** cho bốn người.
We ducked into a café to shelter from the wind.
Chúng tôi chui vào quán cà phê để **tránh** gió.
The city opened a temporary shelter after the storm.
Thành phố đã mở một **chỗ trú ẩn** tạm thời sau cơn bão.
Kids need a safe place where they can feel sheltered.
Trẻ em cần một nơi an toàn để cảm thấy được **che chở**.