"shelly" in Vietnamese
Definition
Có nhiều vỏ hoặc mảnh vỏ nằm trên bề mặt, hoặc trộn lẫn bên trong. Thường dùng mô tả bãi biển, đất hoặc thức ăn có nhiều vỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện khi mô tả tự nhiên, địa chất hoặc thực phẩm ('shelly beach', 'shelly soil'). Không dùng để chỉ 'hải sản vỏ cứng (shellfish)' hay 'giống hình vỏ (shell-like)'.
Examples
The path was white and shelly.
Con đường trắng và **có nhiều vỏ**.
We walked on a shelly beach.
Chúng tôi đi bộ trên bãi biển **có nhiều vỏ**.
The ground here is dry and shelly.
Mặt đất ở đây khô và **lẫn vỏ**.
Be careful in that area—the sand gets really shelly near the water.
Hãy cẩn thận ở khu vực đó – cát gần nước rất **lẫn vỏ**.
I don't like this spot for a picnic; the ground is too shelly to sit on.
Tôi không thích chỗ này để picnic; mặt đất quá **lẫn vỏ** để ngồi.
The oysters gave the soup a slightly shelly taste.
Hàu làm cho món súp có vị hơi **lẫn vỏ**.