"sheik" in Vietnamese
Definition
Sheikh là người đứng đầu, trưởng lão hoặc nhà lãnh đạo tôn giáo được tôn kính trong cộng đồng Ả Rập.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sheikh' chỉ dùng cho những người lãnh đạo hoặc chức sắc trong cộng đồng Ả Rập hoặc Hồi giáo. Đôi khi xuất hiện trong văn học, phim ảnh với sắc thái lãng mạn hoặc huyền bí. Không dùng cho lãnh đạo ngoài Ả Rập.
Examples
The sheik welcomed the visitors to his tent.
**Sheikh** đã đón tiếp các vị khách trong chiếc lều của mình.
A sheik is a respected leader in some Arab countries.
**Sheikh** là lãnh đạo đáng kính ở một số nước Ả Rập.
The movie is about a powerful sheik and his family.
Bộ phim kể về một **sheikh** quyền lực và gia đình ông.
"Did you hear? The sheik is hosting a huge festival this year."
"Bạn nghe chưa? Năm nay **sheikh** sẽ tổ chức một lễ hội lớn."
She dressed like a sheik for the costume party, complete with a fake beard.
Cô ấy hóa trang thành **sheikh** ở bữa tiệc hóa trang, thậm chí còn có râu giả.
People joked that after winning the lottery, he started acting like a sheik.
Mọi người đùa rằng sau khi trúng số, anh ấy cư xử như một **sheikh**.