"sheer" in Vietnamese
Definition
'Sheer' dùng để chỉ một điều gì đó hoàn toàn, tuyệt đối khi muốn nhấn mạnh. Ngoài ra, từ này còn để mô tả vải, rèm cực mỏng, có thể nhìn xuyên qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng 'sheer' để nhấn mạnh đi với danh từ ('sheer luck', 'sheer determination'). Với vải, thường nói về loại vải mỏng đẹp. Không nên nhầm với 'shear' (cắt).
Examples
It was sheer luck that I found my lost keys.
Tôi tìm thấy chìa khóa bị mất chỉ nhờ vào **hoàn toàn** may mắn.
The mountain has a sheer cliff on one side.
Ngọn núi có một vách đá **dựng đứng** ở một bên.
She wore a sheer dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **mỏng tang** đến buổi tiệc.
The window curtains are so sheer you can see right through them.
Rèm cửa sổ **mỏng tang** đến mức bạn có thể nhìn xuyên qua.
I was amazed by the sheer number of people at the concert.
Tôi bị choáng ngợp trước **số lượng** người ở buổi hòa nhạc.
We made it through by sheer determination.
Chúng tôi đã vượt qua được chỉ nhờ **quyết tâm tuyệt đối**.