اكتب أي كلمة!

"sheer" بـIndonesian

thuần túyhoàn toànmỏng tang (vải)

التعريف

'Sheer' dùng để chỉ điều gì đó hoàn toàn, tuyệt đối, hoặc vải cực mỏng, nhìn thấu qua được.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

‘Sheer’ hay đi với danh từ để nhấn mạnh, như 'sheer luck', 'sheer number'... Khi nói về vải là lời khen về sự mỏng, nhẹ. Không nhầm với 'shear' (nghĩa là cắt).

أمثلة

It was sheer luck that I found my lost keys.

Tôi tìm lại được chìa khóa mất là nhờ **thuần túy** may mắn.

The mountain has a sheer cliff on one side.

Một bên ngọn núi có vách đá **dựng đứng**.

She wore a sheer dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **mỏng tang** đến bữa tiệc.

The window curtains are so sheer you can see right through them.

Rèm cửa sổ **mỏng tang** đến nỗi bạn có thể nhìn xuyên qua chúng.

I was amazed by the sheer number of people at the concert.

Tôi ngạc nhiên bởi **số lượng** người tại buổi hòa nhạc.

We made it through by sheer determination.

Chúng tôi vượt qua nhờ vào **quyết tâm thuần túy**.