"shed" in Vietnamese
Definition
Là một căn nhà nhỏ dùng để cất đồ hoặc làm việc. Là động từ, nó chỉ sự rụng tự nhiên (như tóc, lá), đổ (nước mắt, ánh sáng) hoặc loại bỏ một điều gì đó không cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ ghép với ‘nhà kho ngoài vườn’, ‘nhà kho chứa dụng cụ’. Động từ hay đi với ‘shed tears’ (khóc), ‘shed light on’ (làm sáng tỏ), ‘shed skin/pounds/habits’. Nghĩa bóng thường dùng trong văn viết.
Examples
We keep the bikes in the shed.
Chúng tôi để xe đạp trong **nhà kho**.
Cats shed a lot of hair in spring.
Mùa xuân, mèo **rụng** rất nhiều lông.
She shed tears when she heard the news.
Cô ấy **đã rơi nước mắt** khi nghe tin đó.
This report could shed light on why sales are falling.
Báo cáo này có thể **làm sáng tỏ** lý do doanh số đang giảm.
He moved to the country and built a shed behind the house.
Anh ấy chuyển về quê và xây một **nhà kho** phía sau nhà.
She’s trying to shed some old habits this year.
Năm nay cô ấy đang cố **bỏ** một vài thói quen cũ.