"shea" in Vietnamese
Definition
Shea là cây hoặc bơ lấy từ hạt cây này ở Châu Phi, thường dùng trong mỹ phẩm, chăm sóc da và thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shea' thường xuất hiện trong cụm 'bơ hạt mỡ'. Hiếm khi dùng riêng, chủ yếu thấy trong các sản phẩm làm đẹp hoặc chăm sóc da.
Examples
This cream contains shea and aloe vera.
Loại kem này chứa **hạt mỡ** và nha đam.
The shea tree grows in Africa.
Cây **hạt mỡ** mọc ở châu Phi.
She added shea to the homemade soap.
Cô ấy đã thêm **bơ hạt mỡ** vào xà phòng tự làm.
A lot of hair products now use shea because it's so moisturizing.
Nhiều sản phẩm cho tóc hiện nay dùng **bơ hạt mỡ** vì nó dưỡng ẩm rất tốt.
I always look for lotions with shea in the ingredients.
Tôi luôn tìm các loại kem dưỡng có **bơ hạt mỡ** trong thành phần.
Have you tried that new hand cream with shea? It's amazing!
Bạn đã thử loại kem tay mới có **bơ hạt mỡ** chưa? Rất tuyệt đấy!