"shay" in Vietnamese
Definition
"Shay" là loại xe ngựa nhỏ cổ điển chở một hoặc hai người. Ngoài ra, đây cũng là tên riêng thường dùng cho nữ hoặc nam.
Usage Notes (Vietnamese)
"Shay" về xe ngựa chỉ xuất hiện trong truyện cổ hoặc bối cảnh lịch sử; còn là tên riêng, thường dùng cho nữ và đôi khi cho nam.
Examples
The museum has a beautiful shay on display.
Bảo tàng trưng bày một chiếc **xe ngựa nhỏ** tuyệt đẹp.
Grandpa remembers riding in a shay when he was young.
Ông nhớ hồi nhỏ từng đi **xe ngựa nhỏ**.
Shay is her best friend’s name.
**Shay** là tên của bạn thân nhất của cô ấy.
They took a ride through the countryside in a vintage shay.
Họ đã đi dạo qua vùng quê bằng một chiếc **xe ngựa nhỏ** cổ điển.
Have you met Shay? She's joining the team next week.
Bạn đã gặp **Shay** chưa? Cô ấy sẽ tham gia nhóm tuần tới.
In old novels, a wealthy character might arrive in a shay.
Trong các tiểu thuyết xưa, nhân vật giàu có có thể xuất hiện trên một chiếc **xe ngựa nhỏ**.