"shawn" in Vietnamese
Shawn
Definition
Một tên riêng nam dùng trong tiếng Anh để chỉ một người nhất định tên Shawn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên riêng nên luôn viết hoa là 'Shawn'. Không dịch nghĩa; có một số biến thể như 'Sean', 'Shaun'.
Examples
This is Shawn.
Đây là **Shawn**.
Shawn is my friend.
**Shawn** là bạn của tôi.
I saw Shawn at school.
Tôi đã gặp **Shawn** ở trường.
Have you met Shawn yet, or is tonight your first time?
Bạn đã gặp **Shawn** chưa, hay tối nay là lần đầu?
Shawn said he'll text us when he gets there.
**Shawn** nói sẽ nhắn cho chúng ta khi đến nơi.
I always mix up Shawn and Shaun because their names sound so similar.
Tôi luôn nhầm lẫn **Shawn** và Shaun vì tên của họ phát âm rất giống nhau.