"shaving" in Vietnamese
Definition
Quá trình loại bỏ lông trên mặt hoặc cơ thể bằng dao cạo hoặc dụng cụ tương tự. Thường nói về râu trên mặt nhưng có thể dùng cho các vùng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các từ như 'shaving cream', 'shaving kit'. Chủ yếu dùng cho râu mặt nhưng cũng áp dụng cho lông chân, tay, v.v.
Examples
He needs shaving every morning before work.
Anh ấy cần **cạo lông** mỗi sáng trước khi đi làm.
I bought new shaving cream yesterday.
Tôi đã mua kem **cạo lông** mới hôm qua.
Shaving can make your skin feel smooth.
**Cạo lông** có thể làm da của bạn mịn màng hơn.
He forgot his shaving kit at the hotel.
Anh ấy quên **bộ cạo lông** ở khách sạn.
Some people find shaving every day to be a hassle.
Một số người thấy **cạo lông** mỗi ngày thật phiền phức.
I'm running late because my shaving took longer than usual.
Tôi bị trễ vì **cạo lông** hôm nay lâu hơn bình thường.