"shave" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ lông trên mặt hoặc cơ thể bằng cách cạo sát da, thường dùng dao cạo; cũng có thể chỉ việc cắt hoặc giảm đi một lượng rất nhỏ của cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'cạo' thường dùng với mặt, chân hoặc các bộ phận có lông trên cơ thể. 'Shave off' mang nghĩa loại bỏ hoàn toàn. Không dùng 'cạo' cho trường hợp chỉ tỉa hoặc cắt sơ qua ('trim', 'cut'). Cũng dùng ẩn dụ khi giảm thời gian, chi phí.
Examples
I shave every morning before work.
Tôi **cạo râu** mỗi sáng trước khi đi làm.
She needs to shave her legs for the race.
Cô ấy cần **cạo** chân để tham gia cuộc đua.
He shaved off his beard last night.
Anh ấy đã **cạo sạch** râu tối qua.
I forgot to shave, so I look a bit messy today.
Tôi quên **cạo râu**, nên hôm nay trông hơi luộm thuộm.
If we leave now, we can shave ten minutes off the trip.
Nếu đi ngay bây giờ, chúng ta có thể **rút ngắn** chuyến đi mười phút.
The chef shaved thin slices of truffle over the pasta.
Đầu bếp **bào** những lát nấm cục mỏng lên mì ống.