"shattering" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ cái gì đó bị vỡ vụn ra từng mảnh hoặc điều gì đó gây sốc, cực kỳ đau lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (vỡ tan) và nghĩa bóng (cú sốc lớn về tinh thần). Mạnh hơn các từ chỉ buồn, đau lòng thông thường.
Examples
The window made a shattering sound.
Cửa sổ phát ra một âm thanh **vỡ tan**.
It was a shattering defeat for the team.
Đó là một thất bại **gây choáng váng** đối với đội.
Getting that news was a shattering experience.
Nhận được tin đó là một trải nghiệm **gây choáng váng**.
Losing his job had a shattering effect on his confidence.
Việc mất việc đã có tác động **gây choáng váng** đến sự tự tin của anh ấy.
She heard the shattering of glass downstairs and ran to see what happened.
Cô nghe thấy tiếng kính **vỡ tan** dưới nhà và chạy đi xem chuyện gì xảy ra.
It was a truly shattering moment when the truth finally came out.
Khi sự thật cuối cùng được hé lộ, đó là một khoảnh khắc thực sự **gây choáng váng**.