"sharply" in Vietnamese
Definition
Mô tả việc gì đó xảy ra một cách đột ngột, mạnh mẽ hoặc khác biệt, rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ thể hiện sự biến đổi ('tăng đột ngột', 'quay gấp'). Không dùng cho các thay đổi nhẹ nhàng. Đôi khi chỉ phong cách (ăn mặc chỉnh tề).
Examples
The temperature dropped sharply last night.
Nhiệt độ đã giảm **đột ngột** vào đêm qua.
Turn sharply to the left at the next corner.
Rẽ **gấp** sang trái ở góc tiếp theo.
Prices increased sharply after the announcement.
Giá đã tăng **đột ngột** sau thông báo.
She spoke sharply to her brother when he broke her phone.
Cô ấy đã nói **gay gắt** với em trai khi cậu ấy làm vỡ điện thoại của cô.
Sales dropped sharply after the product recall.
Doanh số đã giảm **đột ngột** sau khi thu hồi sản phẩm.
That suit makes him look sharply dressed for the interview.
Bộ vest đó làm anh ấy trông **lịch lãm** cho buổi phỏng vấn.