"sharpen" in Vietnamese
Definition
Làm cho vật gì đó sắc hơn, như dao hay bút chì. Cũng dùng để nói về việc cải thiện một kỹ năng hay khả năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả vật lý như 'mài dao', 'gọt bút chì' và nghĩa bóng như 'nâng cao kỹ năng', 'mài giũa trí tuệ'. 'Sharpen up' nghĩa là cố gắng cải thiện bản thân.
Examples
Can you sharpen my pencil, please?
Bạn có thể **gọt** bút chì của mình giúp mình không?
I need to sharpen this knife to cut better.
Tôi cần phải **mài** con dao này để cắt dễ hơn.
She wants to sharpen her English skills before travelling.
Cô ấy muốn **nâng cao** kỹ năng tiếng Anh của mình trước khi đi du lịch.
You really need to sharpen up if you want to get that job.
Nếu muốn có được công việc đó, bạn thực sự cần **nỗ lực hơn**.
After a few uses, you should sharpen your scissors.
Sau vài lần dùng, bạn nên **mài** lại kéo của mình.
Reading every day will sharpen your mind.
Đọc sách mỗi ngày sẽ **mài giũa** trí tuệ của bạn.