¡Escribe cualquier palabra!

"shark" en Vietnamese

cá mập

Definición

Cá mập là loài cá lớn sống ở biển, nổi tiếng với hàm răng sắc nhọn. Một số loài cá mập nguy hiểm, nhưng phần lớn không gây hại cho con người.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ động vật biển. Trong văn nói, 'shark' chỉ người thủ đoạn, gian xảo trong kinh doanh, như 'loan shark' (người cho vay nặng lãi).

Ejemplos

We saw a shark at the aquarium.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con **cá mập** ở thủy cung.

That shark has very big teeth.

Con **cá mập** đó có răng rất lớn.

Some people are afraid of sharks.

Một số người sợ **cá mập**.

Don't worry, most sharks want nothing to do with humans.

Đừng lo, hầu hết **cá mập** không quan tâm đến con người.

He swims out so far that everyone jokes he's looking for sharks.

Anh ấy bơi xa đến mức mọi người đều đùa là anh ta đang tìm **cá mập**.

That guy's a total shark when it comes to negotiating prices.

Khi thương lượng giá cả, anh ta đúng là một **cá mập** thực sự.