Type any word!

"shares" in Vietnamese

cổ phiếu

Definition

Cổ phiếu là các phần bằng nhau đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Nếu bạn sở hữu cổ phiếu, bạn nắm giữ một phần của doanh nghiệp đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tài chính để nói về quyền sở hữu công ty, như 'mua cổ phiếu', 'bán cổ phiếu'. Trong đời sống, hiếm khi dùng để chỉ phần chia bình thường.

Examples

She bought ten shares in the company.

Cô ấy đã mua mười **cổ phiếu** của công ty đó.

He owns shares in a small bank.

Anh ấy sở hữu **cổ phiếu** trong một ngân hàng nhỏ.

The price of these shares went up today.

Giá của những **cổ phiếu** này đã tăng hôm nay.

My dad sold his shares before the market dropped.

Bố tôi đã bán **cổ phiếu** trước khi thị trường giảm.

I'm thinking about buying some tech shares this year.

Tôi đang cân nhắc mua một số **cổ phiếu** công nghệ trong năm nay.

A lot of people panic and sell their shares too early.

Nhiều người hoảng loạn và bán **cổ phiếu** của họ quá sớm.