Type any word!

"shareholders" in Vietnamese

cổ đông

Definition

Những người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của một công ty và có các quyền như biểu quyết tại cuộc họp hoặc nhận cổ tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, chủ yếu ở số nhiều. Một số cụm từ hay gặp: 'shareholder meeting', 'majority shareholders', 'minority shareholders'. Không nhầm với 'stakeholders' là phạm vi rộng hơn.

Examples

The shareholders voted to elect a new board of directors.

Các **cổ đông** đã bỏ phiếu bầu ban giám đốc mới.

The company sends reports to all shareholders every year.

Công ty gửi báo cáo cho tất cả **cổ đông** mỗi năm.

Profits are shared among the shareholders.

Lợi nhuận được chia cho các **cổ đông**.

If the merger goes through, the shareholders could make a huge profit.

Nếu việc sáp nhập thành công, các **cổ đông** có thể thu lợi lớn.

The company’s biggest shareholders have a lot of influence over its decisions.

Những **cổ đông** lớn nhất của công ty có ảnh hưởng lớn đến các quyết định của công ty.

At the meeting, several shareholders raised concerns about the company’s future.

Tại cuộc họp, một số **cổ đông** đã bày tỏ lo ngại về tương lai của công ty.