Type any word!

"share" in Vietnamese

chia sẻcổ phần (công ty)

Definition

Cho ai đó cùng dùng một phần đồ hoặc sử dụng chung với người khác. Ngoài ra, 'cổ phần' là phần sở hữu trong một công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp khi đăng bài hoặc ảnh trên mạng xã hội ('share a photo'). 'Share' khác với 'divide' (chia nhỏ). Trong tài chính, 'cổ phần' là phần sở hữu công ty.

Examples

Can you share your book with me?

Bạn có thể **chia sẻ** sách của bạn với tôi không?

We share a room at college.

Chúng tôi cùng **chia sẻ** một phòng ở trường đại học.

She bought one share in the company.

Cô ấy đã mua một **cổ phần** trong công ty.

Let me share this link with you real quick.

Để mình **chia sẻ** đường link này với bạn nhanh nhé.

Thanks for sharing your story with us.

Cảm ơn bạn đã **chia sẻ** câu chuyện của mình với chúng tôi.

Do you want to share a pizza tonight?

Bạn có muốn **chia sẻ** một chiếc pizza tối nay không?