"shard" in Vietnamese
Definition
Mảnh nhỏ sắc nhọn bị vỡ ra từ thủy tinh, gốm, kim loại hoặc vật cứng khác. Những mảnh này thường có cạnh sắc và hình dạng không đều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mảnh vỡ' dùng cho những miếng nhỏ sắc nhọn, thường từ thủy tinh, gốm vỡ, dễ gây thương tích. 'Fragment' trung tính hơn và dùng rộng rãi, còn 'shard' nhấn mạnh tính sắc nhọn.
Examples
There is a shard of glass on the floor.
Có một **mảnh vỡ** thủy tinh trên sàn nhà.
Be careful not to step on a shard when cleaning up.
Hãy cẩn thận kẻo giẫm lên **mảnh vỡ** khi dọn dẹp.
She found a shard of pottery in the garden.
Cô ấy tìm thấy một **mảnh vỡ** gốm sứ trong vườn.
He pulled a shard out of his finger after breaking the window.
Sau khi làm vỡ cửa kính, anh ấy rút ra một **mảnh vỡ** khỏi ngón tay.
Ancient shards can tell us about past civilizations.
Những **mảnh vỡ** cổ xưa có thể cho chúng ta biết về các nền văn minh trước đây.
The sunlight caught on a shard, making it sparkle.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào **mảnh vỡ**, làm nó lấp lánh.