Type any word!

"shank" in Indonesian

bắp chân (thịt động vật)cán (dụng cụ)dao tự chế (trong tù)

Definition

‘Shank’ là phần dưới của chân động vật (thường làm thịt) hoặc phần dài, hẹp của vật như cán dụng cụ, xương hoặc vũ khí.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng nhiều khi nói về món ăn (‘lamb shank’). Trong dụng cụ, là phần cán hoặc thân dài. Trong lóng (đặc biệt trong tù), chỉ dao tự chế. Không nhầm lẫn với nghĩa trong golf.

Examples

The chef cooked a delicious lamb shank for dinner.

Đầu bếp nấu món **bắp chân cừu** ngon cho bữa tối.

The shank of the knife was made from steel.

**Cán** của con dao được làm từ thép.

A cow's shank has a lot of connective tissue.

**Bắp chân** bò có nhiều mô liên kết.

Watch out—he made a shank out of a toothbrush.

Cẩn thận—hắn đã chế ra một **dao tự chế** từ bàn chải đánh răng.

He grabbed the shank and started fixing the tool.

Anh ấy cầm lấy **cán** và bắt đầu sửa dụng cụ.

Braised beef shank is a classic in many cuisines.

Món **bắp chân bò** hầm là món kinh điển của nhiều nền ẩm thực.