Type any word!

"shanghai" in Vietnamese

bắt cóclừa ép

Definition

Bắt ai đó làm việc gì hoặc đi đâu bằng cách dùng vũ lực hay lừa dối. Ban đầu dùng để chỉ việc bắt cóc ép lên tàu làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang ý nghĩa cổ và lịch sử, đôi khi dùng vui hay ẩn dụ. 'shanghaied into' chỉ bị ai đó ép làm gì bằng lừa gạt.

Examples

Sailors were sometimes shanghaied in old port cities.

Ở các thành phố cảng xưa, thuỷ thủ đôi khi bị **bắt cóc**.

He was shanghaied into helping us move.

Anh ấy đã bị **lừa ép** giúp chúng tôi chuyển nhà.

People were afraid of being shanghaied at night.

Mọi người sợ bị **bắt cóc** vào ban đêm.

I got shanghaied into babysitting for my neighbors this weekend.

Tôi bị **lừa ép** trông trẻ cho hàng xóm vào cuối tuần này.

My boss shanghaied me into working late again.

Sếp lại **lừa ép** tôi làm muộn rồi.

You don't want to get shanghaied into planning the whole event by yourself.

Bạn không muốn bị **lừa ép** lên toàn bộ việc tổ chức sự kiện đâu.