"shamus" in Vietnamese
Definition
‘Shamus’ là từ lóng chỉ thám tử tư, thường xuất hiện trong tiểu thuyết hay phim trinh thám cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Shamus’ không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà xuất hiện nhiều trong văn học hoặc phim trinh thám kiểu cổ điển Mỹ. Thường tạo phong cách hài hước hoặc hoài cổ.
Examples
The shamus followed the suspect through the city streets.
**Shamus** đã theo dõi nghi phạm khắp các con phố trong thành phố.
She hired a shamus to find her missing brother.
Cô ấy đã thuê một **shamus** để tìm em trai mất tích của mình.
A shamus is another word for a private detective.
**Shamus** là một cách gọi khác của thám tử tư.
The old movies are full of tough shamus characters with hats and cigars.
Những bộ phim cũ tràn ngập các nhân vật **shamus** đội mũ và hút xì-gà.
You really think you can fool a shamus like me?
Bạn thực sự nghĩ có thể qua mặt một **shamus** như tôi sao?
He walked in, looking like a real shamus straight out of a noir novel.
Anh ta bước vào, trông chẳng khác nào một **shamus** bước ra từ tiểu thuyết noir.