"shameful" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó khiến người ta thấy xấu hổ, do nó sai trái hoặc không đúng đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động hoặc sự việc ('hành động đáng xấu hổ'), không dùng để chỉ người; mang sắc thái phê phán mạnh. Không nhầm lẫn với 'ashamed' (xấu hổ – cảm xúc của người).
Examples
It was shameful to cheat on the test.
Gian lận trong kỳ thi thật là **đáng xấu hổ**.
The company’s shameful treatment of workers caused protests.
Cách đối xử **đáng xấu hổ** của công ty với công nhân đã dẫn đến biểu tình.
Lying to your friends is a shameful thing to do.
Nói dối bạn bè là một việc **đáng xấu hổ**.
Their decision to ignore the problem was simply shameful.
Quyết định làm ngơ trước vấn đề của họ thực sự là **đáng xấu hổ**.
I think it’s shameful how some people treat animals.
Tôi nghĩ cách một số người đối xử với động vật thật **đáng xấu hổ**.
Dumping trash in the park is just shameful—there’s no excuse for it.
Vứt rác ra công viên thật sự rất **đáng xấu hổ**—không thể bào chữa được.