"shamed" em Vietnamese
Definição
Cảm thấy xấu hổ, tội lỗi hoặc bị sỉ nhục vì việc mình làm hoặc do người khác gây ra. Cũng có thể do người khác khiến bạn cảm thấy như vậy.
Notas de Uso (Vietnamese)
'shamed' thường dùng như tính từ hoặc dạng bị động, như trong 'publicly shamed', 'feel shamed'. Mạnh và trang trọng hơn 'embarrassed'. Không nên nhầm với 'ashamed' mang nghĩa tự cảm thấy tội lỗi.
Exemplos
She felt shamed after forgetting her friend's birthday.
Cô cảm thấy **xấu hổ** sau khi quên sinh nhật bạn.
He was shamed in front of the whole class.
Anh ấy đã bị **làm cho xấu hổ** trước cả lớp.
They felt shamed by their actions.
Họ cảm thấy **xấu hổ** bởi hành động của mình.
She was publicly shamed for her mistake online.
Cô ấy bị **làm nhục công khai** vì sai lầm của mình trên mạng.
I’ve never felt so shamed in my life.
Tôi chưa bao giờ cảm thấy **xấu hổ** như vậy trong đời.
Don’t let anyone make you feel shamed for being yourself.
Đừng để ai khiến bạn cảm thấy **xấu hổ** vì chính con người mình.