Type any word!

"shame" in Vietnamese

xấu hổtiếc (đáng tiếc)

Definition

Cảm giác đau đớn, xấu hổ hoặc tội lỗi khi làm điều sai trái hay không đúng mực. Ngoài ra còn dùng để diễn tả sự tiếc nuối khi điều gì đó không như ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'What a shame' hoặc 'It is a shame' mang nghĩa 'đáng tiếc', không phải là cảm giác tội lỗi. 'Have no shame' chỉ người không biết xấu hổ. Từ này diễn tả cảm xúc mạnh hơn so với 'embarrassment'.

Examples

She felt shame after telling a lie.

Cô ấy cảm thấy **xấu hổ** sau khi nói dối.

It is a shame that the park is closed today.

Thật là **đáng tiếc** khi công viên hôm nay đóng cửa.

He hung his head in shame.

Anh ấy cúi đầu xuống vì **xấu hổ**.

What a shame—we were just starting to have fun.

**Đáng tiếc** quá—chúng ta vừa mới bắt đầu vui thôi mà.

He has no shame asking people for money like that.

Anh ta chẳng có **xấu hổ** gì khi xin tiền người khác như vậy.

I still carry a lot of shame about how I treated my brother.

Tôi vẫn còn mang nhiều **xấu hổ** về cách mình đã đối xử với anh trai.