Type any word!

"shaman" in Vietnamese

pháp sư

Definition

Pháp sư là người, thường xuất hiện trong các xã hội truyền thống hay bộ lạc, được tin là có khả năng đặc biệt giao tiếp với thế giới linh hồn, chữa bệnh và hướng dẫn cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pháp sư' chủ yếu dùng nói về người có vai trò tâm linh trong xã hội truyền thống hoặc bộ lạc, không dùng chỉ bác sĩ hoặc linh mục hiện đại. 'Shamanic' là tính từ liên quan.

Examples

The tribe's shaman performed a healing ceremony.

**Pháp sư** của bộ lạc đã thực hiện lễ chữa bệnh.

A shaman is respected as a spiritual leader.

Một **pháp sư** được kính trọng như một lãnh đạo tâm linh.

Many people visited the shaman for advice.

Nhiều người đã đến gặp **pháp sư** để xin lời khuyên.

They say the village shaman can talk to spirits.

Người ta nói **pháp sư** ở làng có thể nói chuyện với linh hồn.

After falling sick, he sought help from a shaman instead of a doctor.

Sau khi bị ốm, anh ta tìm đến **pháp sư** thay vì bác sĩ.

Some modern people are interested in learning from shamans about ancient traditions.

Một số người hiện đại quan tâm tìm hiểu về truyền thống cổ xưa từ các **pháp sư**.