Type any word!

"sham" in Vietnamese

giả mạogiả dối

Definition

Một thứ tỏ ra là thật nhưng thực chất là giả hoặc được tạo dựng; cũng dùng cho người giả vờ là ai khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, chỉ sự giả mạo, lừa đảo hoặc những gì không thật. Các cụm 'một sự giả dối hoàn toàn', 'cuộc thi là giả' khá phổ biến.

Examples

The contest was a sham because the winner was already chosen.

Cuộc thi này là một **giả mạo** vì người thắng đã được chọn trước.

Everyone knew the apology was just a sham.

Mọi người đều biết lời xin lỗi chỉ là **giả dối**.

He was exposed as a sham and lost his job.

Anh ta bị vạch trần là một **giả mạo** và mất việc.

Their friendship was a sham to begin with.

Tình bạn của họ ngay từ đầu đã là một **giả tạo**.

What a sham—they promised change, but nothing happened.

Thật là một **giả mạo**—họ hứa thay đổi nhưng chẳng có gì xảy ra.

His qualifications were a complete sham.

Chứng chỉ của anh ta hoàn toàn là **giả mạo**.