"shaky" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ vật rung lắc, không vững hoặc những điều không ổn định, thiếu chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Áp dụng cho cả vật thể ('shaky table') và tình huống trừu tượng ('shaky plan'). Thường thể hiện sự yếu, lo lắng hoặc không chắc chắn.
Examples
Her hands were shaky after the long run.
Sau khi chạy lâu, tay cô ấy **run rẩy**.
The old table is shaky and wobbles when you touch it.
Cái bàn cũ này **lung lay**, đụng vào là rung.
His voice sounded shaky during the speech.
Giọng anh ấy nghe **run rẩy** khi phát biểu.
After skipping breakfast, I felt a bit shaky by noon.
Bỏ bữa sáng, đến trưa tôi cảm thấy hơi **run rẩy**.
It's a shaky plan, but it's the only option we've got right now.
Đây là một kế hoạch **không ổn định**, nhưng chỉ còn cách này thôi.
The company's future looks shaky after the big loss last year.
Sau khoản thua lỗ lớn năm ngoái, tương lai của công ty trông có vẻ **bấp bênh**.