"shakespeare" in Vietnamese
Definition
William Shakespeare là nhà văn, nhà viết kịch nổi tiếng người Anh. Tên ông cũng đại diện cho các tác phẩm, phong cách hoặc vị trí của ông trong văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng để chỉ nhà văn lịch sử Shakespeare, nhưng trong ngữ cảnh cũng có thể chỉ tác phẩm của ông, như 'We studied Shakespeare.' Các cụm như 'Shakespeare play', 'Shakespearean language', 'read Shakespeare' rất phổ biến.
Examples
We read Shakespeare in class today.
Hôm nay chúng tôi đọc **Shakespeare** trong lớp.
My sister likes Shakespeare very much.
Chị gái tôi rất thích **Shakespeare**.
This is a famous play by Shakespeare.
Đây là một vở kịch nổi tiếng của **Shakespeare**.
I know the story is classic, but I still find Shakespeare hard to read.
Tôi biết câu chuyện này là kinh điển, nhưng tôi vẫn thấy khó đọc **Shakespeare**.
You don't have to love Shakespeare to appreciate how influential he was.
Bạn không cần phải yêu thích **Shakespeare** để nhận ra ảnh hưởng lớn của ông ấy.
We ended up watching a modern movie version of Shakespeare, and it was actually pretty good.
Cuối cùng chúng tôi xem một phiên bản phim hiện đại của **Shakespeare**, và nó thực sự khá hay.