"shakes" en Vietnamese
Definición
“Shakes” chỉ sự rung lắc hoặc lắc mạnh cái gì đó, hoặc chỉ món đồ uống lạnh đặc sệt làm từ sữa và kem.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng cho người (run vì cảm xúc), vật (rung lắc khi hoạt động), hay cho món sữa lắc. Không nhầm với từ chỉ sốc hoặc hình dạng.
Ejemplos
He shakes the bottle before opening it.
Anh ấy **lắc** chai trước khi mở.
The ground shakes during an earthquake.
Trong động đất, mặt đất **rung**.
She always shakes with excitement at good news.
Cô ấy luôn **rung lên** vì phấn khích khi nghe tin tốt.
This old washing machine shakes a lot when it runs.
Cái máy giặt cũ này **rung** dữ dội khi hoạt động.
Let's grab a couple of chocolate shakes after dinner.
Ăn tối xong mình uống vài ly **sữa lắc** socola nhé.
Every time he gets nervous, his hand shakes just a bit.
Mỗi lần lo lắng, tay anh ấy lại **rung nhẹ**.