"shakes" in Indonesian
Definition
“Shakes” có nghĩa là rung hoặc lắc thứ gì đó mạnh và nhanh, hoặc chỉ món nước uống lạnh được làm từ sữa và kem.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cho người (rung, lắc do cảm xúc), vật (rung chuyển khi hoạt động), hoặc “sữa lắc”. Không nhầm với “shocks” hay “shapes”.
Examples
He shakes the bottle before opening it.
Anh ấy **lắc** chai trước khi mở.
The ground shakes during an earthquake.
Đất **rung** trong động đất.
She always shakes with excitement at good news.
Mỗi khi nghe tin tốt, cô ấy luôn **rung lên** vì phấn khích.
This old washing machine shakes a lot when it runs.
Cái máy giặt cũ này **rung** rất mạnh khi chạy.
Let's grab a couple of chocolate shakes after dinner.
Ăn tối xong mình uống vài ly **sữa lắc** socola nhé.
Every time he gets nervous, his hand shakes just a bit.
Mỗi khi căng thẳng, tay anh ấy lại **rung nhẹ**.