"shaker" بـVietnamese
التعريف
Bình lắc là dụng cụ dùng để pha trộn đồ uống, nhất là cocktail. Từ này cũng chỉ lọ dùng để rắc muối/tiêu hoặc nhạc cụ tạo âm thanh khi lắc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Ở quán bar thường nói 'bình lắc cocktail', còn trong gia đình, 'lọ rắc muối' phổ biến hơn. Nhạc cụ 'shaker' hay dùng trong các buổi biểu diễn.
أمثلة
Please pass me the shaker for the salt.
Làm ơn đưa cho tôi cái **lọ rắc muối**.
I bought a new shaker for making cocktails.
Tôi đã mua một cái **bình lắc** mới để pha cocktail.
The musician played a shaker during the song.
Nhạc sĩ đã chơi **nhạc cụ lắc** trong bài hát.
She couldn’t find the shaker, so she just sprinkled the salt by hand.
Cô ấy không tìm thấy **lọ rắc muối**, nên phải rắc muối bằng tay.
The bartender shook the shaker vigorously to mix the drink.
Người pha chế lắc mạnh **bình lắc** để trộn đồ uống.
You can add a little rhythm with a shaker if you’re playing with a band.
Nếu chơi với ban nhạc, bạn có thể thêm chút tiết tấu bằng **nhạc cụ lắc**.