"shaken" in Vietnamese
Definition
Sau một sự việc bất ngờ hoặc xúc động mạnh, ai đó cảm thấy hoang mang hoặc điều gì đó bị rung lắc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả trạng thái hoảng hốt hoặc bàng hoàng sau khi bị sốc. Kết hợp nhiều với 'cảm thấy', 'bị', hoặc các cấu trúc bị động quá khứ. Đừng nhầm với 'shaky' (run, không ổn định).
Examples
She felt shaken after the accident.
Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy **bàng hoàng**.
The box was shaken and fell to the ground.
Chiếc hộp bị **lắc** và rơi xuống đất.
He looked shaken after hearing the news.
Anh ấy trông **bàng hoàng** sau khi nghe tin.
I was pretty shaken when the dog suddenly barked next to me.
Tôi đã khá **bàng hoàng** khi chó đột nhiên sủa bên cạnh tôi.
The whole team was left shaken after losing the final match.
Toàn đội đã bị **bàng hoàng** sau khi thua trận chung kết.
She handed me the glass with a shaken smile.
Cô ấy đưa cho tôi cốc với một nụ cười **bối rối**.