"shakedown" in Vietnamese
Definition
'Shakedown' có thể nghĩa là ép ai đó đưa tiền qua đe doạ (tống tiền), hoặc kiểm tra thử để xác nhận một thiết bị, hệ thống hoạt động tốt trước khi sử dụng thực sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc kinh doanh không chính thức. 'give someone a shakedown' có nghĩa là tống tiền ai đó, còn 'shakedown test' là thử nghiệm thiết bị, xe, hoặc hệ thống. Ở Mỹ, thường chỉ hành động tống tiền hoặc kiểm tra an ninh.
Examples
The gang tried a shakedown to get money from the shop owner.
Băng nhóm đã cố thực hiện một vụ **tống tiền** để lấy tiền từ chủ cửa hàng.
The car must pass a shakedown before the race.
Chiếc xe phải vượt qua một **kiểm tra thử nghiệm** trước cuộc đua.
The prison guards did a shakedown of the cells.
Những lính canh nhà tù đã thực hiện một **kiểm tra thử nghiệm** các phòng giam.
After the shakedown, the manager realized someone was stealing from the company.
Sau **kiểm tra thử nghiệm**, quản lý nhận ra ai đó đang ăn cắp từ công ty.
He called the police when he realized the so-called 'inspection' was just a shakedown.
Anh ấy đã gọi cảnh sát khi nhận ra 'kiểm tra' chỉ là một vụ **tống tiền**.
The new phone went through a shakedown period before going on sale.
Chiếc điện thoại mới đã trải qua một giai đoạn **kiểm tra thử nghiệm** trước khi bán ra.