"shah" in Vietnamese
Definition
"Shah" là danh xưng dành cho vua hoặc người trị vì Iran (trước đây là Ba Tư), chủ yếu trước Cách mạng 1979. Thường chỉ dùng để nói về các vị vua Ba Tư.
Usage Notes (Vietnamese)
"Shah" chỉ dùng trong các chủ đề lịch sử liên quan đến Iran/Ba Tư, không dùng cho nhà lãnh đạo hiện đại. Đừng nhầm với "sheikh" là lãnh tụ Ả Rập.
Examples
The shah ruled Persia for many years.
**Shah** trị vì xứ Ba Tư nhiều năm liền.
People respected the shah as their king.
Người dân kính trọng **shah** như vị vua của họ.
The last shah of Iran left the country in 1979.
Vị **shah** cuối cùng của Iran đã rời khỏi đất nước vào năm 1979.
Many old coins feature the image of the shah on one side.
Nhiều đồng tiền cổ có in hình **shah** ở một mặt.
After the revolution, the country no longer had a shah.
Sau cuộc cách mạng, đất nước không còn **shah** nữa.
They studied the lifestyle of the shah to learn more about Persian history.
Họ tìm hiểu lối sống của **shah** để biết thêm về lịch sử Ba Tư.