Type any word!

"shaggy" in Vietnamese

xù xì

Definition

Miêu tả tóc, lông hay vật gì đó dài, dày và trông rối hay không gọn gàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lông thú, tóc hoặc áo khoác (ví dụ: 'shaggy dog', 'shaggy hair'). Gợi ý sự rối bù dễ thương, không chỉ đơn giản là bẩn. Không dùng cho lông/tóc ngắn hoặc gọn gàng. Đừng nhầm với 'scruffy'.

Examples

The dog has shaggy fur.

Con chó ấy có bộ lông **xù xì**.

He wore a shaggy sweater in winter.

Anh ấy mặc áo len **xù xì** vào mùa đông.

The sheep looks extra shaggy after not being shaved.

Con cừu trông càng **xù xì** hơn sau khi lâu không được xén lông.

I need a haircut—my hair's gotten way too shaggy.

Tôi cần cắt tóc—tóc tôi đã trở nên quá **xù xì**.

The old rug in the hallway looks a bit shaggy these days.

Tấm thảm cũ trong hành lang trông hơi **xù xì** dạo này.

Kids love that big, shaggy bear at the toy store.

Trẻ con rất thích chú gấu bông to, **xù xì** ở cửa hàng đồ chơi đó.