"shaft" in Vietnamese
Definition
Trục là một phần dài và hẹp của một vật, như cán dụng cụ hoặc thanh trung tâm trong máy móc; cũng có thể là lối thông đứng sâu, thường gặp ở mỏ hoặc hệ thống thang máy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong kỹ thuật: 'trục truyền động', 'giếng thang máy', 'cán búa'. Thành ngữ 'get shafted' là tiếng lóng, mang nghĩa bị chơi xấu.
Examples
The shaft of the hammer is made of wood.
**Cán** của búa được làm bằng gỗ.
The mechanic replaced the shaft in the car.
Thợ máy đã thay **trục** cho chiếc xe.
They looked down the mine shaft.
Họ nhìn xuống **hầm đứng** của mỏ.
Be careful near the elevator shaft—the door is still open.
Cẩn thận gần **giếng thang máy** – cửa vẫn còn mở.
A metal shaft connects the motor to the blade.
Một **trục** kim loại nối động cơ với lưỡi dao.
We got completely shafted on that deal.
Chúng tôi bị **lừa gạt hoàn toàn** trong vụ đó.