"shades" in Vietnamese
Definition
“Shades” thường dùng thân mật để nói về kính râm, cũng có thể chỉ những vật tạo ra bóng râm hoặc các sắc thái màu sắc khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Shades’ thân mật, phổ biến cho kính râm, như ‘put on your shades’. Khi nói về bóng râm hoặc sắc thái màu, dùng theo số nhiều phù hợp ngữ cảnh. Không nên nhầm với ‘blinds’ (rèm che cửa sổ).
Examples
I lost my shades at the beach.
Tôi đã làm mất **kính râm** ở bãi biển.
These trees give a lot of shades in summer.
Những cây này tạo ra nhiều **bóng râm** vào mùa hè.
She bought new shades for the trip.
Cô ấy đã mua **kính râm** mới cho chuyến đi.
Those are some cool shades! Where did you get them?
Đó là đôi **kính râm** chất đấy! Bạn mua ở đâu vậy?
Close the shades so the sun doesn't wake you up.
Đóng **bóng râm** lại để mặt trời không làm bạn thức giấc.
I like all the different shades of blue in this painting.
Tôi thích tất cả các **sắc thái** xanh khác nhau trong bức tranh này.