Type any word!

"shabby" in Vietnamese

tồi tàncũ kỹtồi tệ (về cách cư xử)

Definition

Dùng để miêu tả vật gì đó trông cũ kỹ, xuống cấp do lâu ngày hoặc thiếu chăm sóc. Ngoài ra, cũng có thể chỉ hành động không tử tế hoặc không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả đồ vật cũ nát ('shabby clothes', 'shabby furniture') hoặc hành động xấu ('shabby behavior'). Đừng nhầm với 'shabby chic' nghĩa tích cực.

Examples

He wore a shabby old coat.

Anh ta mặc một chiếc áo khoác cũ **tồi tàn**.

The house looked shabby and neglected.

Ngôi nhà trông **tồi tàn** và bị bỏ bê.

She gave her friend a shabby gift.

Cô ấy tặng bạn mình một món quà **tồi tàn**.

This sofa’s a bit shabby, but it’s still comfortable.

Chiếc ghế sofa này hơi **cũ kỹ**, nhưng vẫn rất thoải mái.

That was a shabby way to treat your friend.

Đó là một cách đối xử **tồi tệ** với bạn của bạn.

After years of use, the playground equipment looked pretty shabby.

Sau nhiều năm sử dụng, thiết bị sân chơi trông khá **cũ kỹ**.