"sexy" Vietnamese में
परिभाषा
Từ này dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó rất hấp dẫn về mặt ngoại hình hoặc có sức thu hút mạnh mẽ. Đôi khi còn chỉ sự nổi bật, quyến rũ về phong cách hoặc ý tưởng.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này thường dùng không trang trọng, chủ yếu nói về ngoại hình, quần áo, phong cách. Khi nói về người, chỉ dùng trong tình huống thân mật, tránh dùng với người không quen biết kẻo bị coi là thiếu tôn trọng.
उदाहरण
She wore a sexy black dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen **gợi cảm** tới bữa tiệc.
That actor is really sexy.
Nam diễn viên đó thật sự rất **gợi cảm**.
The new car looks sexy.
Chiếc xe mới trông rất **hấp dẫn**.
I wouldn't call the plan exciting, but the numbers are definitely sexy.
Tôi sẽ không gọi kế hoạch này là thú vị, nhưng các con số chắc chắn rất **hấp dẫn**.
They're trying to make accounting sound sexy, and honestly it's not working.
Họ đang cố làm cho ngành kế toán trở nên **gợi cảm**, nhưng thật sự không hiệu quả.
That red lipstick gives you a really sexy look.
Son môi đỏ đó mang lại cho bạn vẻ ngoài **quyến rũ**.