Type any word!

"sexually" in Vietnamese

về mặt tình dục

Definition

Diễn tả điều gì đó liên quan đến tình dục, hoạt động tình dục hoặc cảm xúc tình dục. Thường được dùng trong các lĩnh vực sức khỏe, sinh học, pháp luật và các mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'sexually active', 'sexually transmitted infection', 'sexually attracted'. Tùy ngữ cảnh có thể mang sắc thái y học hoặc học thuật, không nhầm với 'sexy'.

Examples

Some diseases can be sexually transmitted.

Một số bệnh có thể lây truyền **về mặt tình dục**.

He is not sexually active.

Anh ấy không **về mặt tình dục** năng động.

She is sexually attracted to women.

Cô ấy bị hấp dẫn **về mặt tình dục** với phụ nữ.

The article talks about how the virus can spread sexually.

Bài báo nói về cách virus có thể lây lan **về mặt tình dục**.

They said the comments were sexually inappropriate.

Họ nói các bình luận đó là **về mặt tình dục** không phù hợp.

The show is funny, but some scenes are pretty sexually explicit.

Chương trình này hài hước, nhưng một số cảnh khá **về mặt tình dục** rõ ràng.