"sexual" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tình dục, cơ thể, hoặc sự hấp dẫn thể chất giữa mọi người. Thường dùng trong các ngữ cảnh về mối quan hệ, sức khỏe, sinh học, bản dạng hoặc hành vi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'sexual health', 'sexual activity', 'sexual orientation', 'sexual harassment'. Mang tính trung tính nhưng nội dung có thể nhạy cảm. Không nhầm với 'sexy'.
Examples
They had an honest talk about sexual boundaries.
Họ đã nói chuyện thành thật về ranh giới **tình dục**.
The school offers classes about sexual health.
Trường cung cấp các lớp về sức khỏe **tình dục**.
Some animals change their behavior during the sexual season.
Một số loài động vật thay đổi hành vi vào mùa **tình dục**.
The article explains sexual reproduction in plants.
Bài báo giải thích về sinh sản **tình dục** của thực vật.
She works for an organization that supports sexual education.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức hỗ trợ giáo dục **tình dục**.
The company updated its policy on sexual harassment.
Công ty đã cập nhật chính sách về quấy rối **tình dục**.